paul bunyan

paul bunyan

Paul Bunyan stands tall next to his giant blue ox, Babe.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Paul Bunyan một nhân vật huyền thoại trong văn hóa dân gian Bắc Mỹ, được mô tả một người tiều phu khổng lồ sốngvùng rừng phía bắc nước Mỹ Canada. Ông nổi tiếng với sức mạnh phi thường những câu chuyện kỳ thú về công việc đốn gỗ, cùng với chú xanh tên Babe.

dụ sử dụng
  • (Paul Bunyan một nhân vật huyền thoại trong văn hóa dân gian Mỹ.)
  • (Câu chuyện kể rằng Paul Bunyan đã tạo ra Ngũ Đại Hồ bằng cách kéo lê chiếc rìu của mình.)
  • (Trẻ em rất thích nghe những câu chuyện về Paul Bunyan chú xanh Babe của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Paul Bunyan" thường được dùng như một biểu tượng cho sức mạnh, sự to lớn tinh thần lao động của người tiều phu.

    • In modern slang, someone might be called "Paul Bunyan" if they are extremely strong or tall. (Trong tiếng lóng hiện đại, ai đó có thể được gọi là "Paul Bunyan" nếu họ cực kỳ khỏe hoặc cao lớn.)
  • "Paul Bunyan" cũng xuất hiện trong các tên địa danh lễ hội, đặc biệtcác bang Minnesota, Wisconsin Michigan.

    • The Paul Bunyan Statue in Bemidji, Minnesota, is a popular tourist attraction. (Tượng Paul Bunyan ở Bemidji, Minnesota, một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Babe the Blue Ox (n): chú xanh Babe, người bạn đồng hành huyền thoại của Paul Bunyan.

    • Babe the Blue Ox was so huge that his footprints created the lakes of Minnesota. (Chú xanh Babe to lớn đến nỗi dấu chân của đã tạo ra các hồ nước ở Minnesota.)
  • Lumberjack (n): người tiều phu, thợ đốn gỗ.

    • Paul Bunyan is the most famous lumberjack in American folklore. (Paul Bunyan người tiều phu nổi tiếng nhất trong văn hóa dân gian Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant woodsman: người rừng khổng lồ.
  • Legendary lumberjack: người tiều phu huyền thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể kết hợp với động từ "tell" (kể) trong các cụm như:
    • Tell tales of Paul Bunyan: kể những câu chuyện về Paul Bunyan.
      • Grandfather used to tell tales of Paul Bunyan around the campfire. (Ông nội thường kể những câu chuyện về Paul Bunyan bên lửa trại.)
Thành ngữ liên quan
  • As big as Paul Bunyan: to lớn như Paul Bunyan (dùng để miêu tả ai đó hoặc vật đó rất lớn).
    • That tree is as big as Paul Bunyan! (Cái cây đó to như Paul Bunyan vậy!)
  • Paul Bunyan's footprints: dấu chân của Paul Bunyan, thường dùng để chỉ các hồ nước hoặc địa danh trong truyền thuyết.
    • The locals say these lakes are Paul Bunyan's footprints. (Người dân địa phương nói rằng những hồ nước này dấu chân của Paul Bunyan.)